蹎chân — bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật, dùng để đi, đứng, chạy, nhảy, v.v
U+8E4E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蹎 (chân, “bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật, dùng để đi, đứng, chạy, nhảy, v.v”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 眞 (âm Hán Việt “chân”) biểu âm.
眞 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 眞聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chân · chơn · chưn
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận dưới cùng của cơ thể người hay động vật, dùng để đi, đứng, chạy, nhảy, v.v— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.