犠nghé — trâu con
U+72A0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 犠 (nghé, “trâu con”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 義 (âm Nôm “nghĩa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghé
- Nghĩa tiếng Việt
- trâu con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.