𥋟nghé — nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua
U+252DF
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𥋟 (nghé, “nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 義 (âm Nôm “nghĩa”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghé · nghía · ngươi
- Nghĩa tiếng Việt
- nghiêng mắt mà nhìn; nhìn qua— Wiktionary tiếng Việt