犀tê — mất hết mọi cảm giác; kia
U+7280
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 犀 (tê, “mất hết mọi cảm giác; kia”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (dạng viết 尸) (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 𡱕 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡱕 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𡱕聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tê
- Nghĩa tiếng Việt
- mất hết mọi cảm giác; kia— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.