𬌣đực — thuộc về giống có cơ quan sinh dục sinh ra tinh trùng
U+2C323
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰特亇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đực
- Nghĩa tiếng Việt
- thuộc về giống có cơ quan sinh dục sinh ra tinh trùng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.