𤚆bê — bò con
U+24686
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤚆 (bê, “bò con”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 陂 (âm Hán Việt “bi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bê
- Nghĩa tiếng Việt
- bò con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.