鄧đặng
U+9127
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鄧 (đặng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ẤP 邑 (dạng viết 阝) (ấp; thành thị) biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
登 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 登聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 邑 ẤP — ấp; thành thị · #163
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đặng
- Âm Nôm
- đặng · dâng · dằng · dựng · nựng · rặng · đậng · đắn · đắng · đẵng · đựng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.