橙chanh — cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay…
U+6A59
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 橙 (chanh, “cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay…”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
登 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 登聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chanh
- Nghĩa tiếng Việt
- cây trồng lấy quả ở nhiều nơi, thân nhỏ, thường có gai nhiều, lá hình trái xoan hay trái xoan dài, mép khía răng ở phía ngọn, hoa trắng hay…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.