𧃵đắng — có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được
U+270F5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧃵 (đắng, “có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được”) là chữ hình thanh: 苦 biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đắng
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.