燈đăng
U+71C8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 燈 (đăng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
登 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 登聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đăng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa