𤼸dâng — mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho
U+24F38
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤼸 (dâng, “mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho”) là chữ hình thanh: 上 biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 癶 BÁT (CHÂN) — gạt chân ra · #105
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dâng · dưng
- Nghĩa tiếng Việt
- mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖𡬷誠
Tưng bừng sắm sửa áo xiêm Biện dâng một lễ xa đem tấc thành
— Truyện Kiều · Wiktionary