𫠿dâng — mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho
U+2B83F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱上登. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dâng
- Nghĩa tiếng Việt
- mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.