噔đắng — có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được
U+5654
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 噔 (đắng, “có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đắng · đằng
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.