𨐸đắng — có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được
U+28438
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨐸 (đắng, “có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 登 (âm Hán Việt “đăng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đắng
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.