苦khổ — phần giới hạn chiều ngang của khung cửi hay máy dệt; bề ngang của tấm vải
U+82E6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 苦 (khổ, “phần giới hạn chiều ngang của khung cửi hay máy dệt; bề ngang của tấm vải”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
古 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 古聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khổ · cỏ · khó · khủ
- Nghĩa tiếng Việt
- phần giới hạn chiều ngang của khung cửi hay máy dệt; bề ngang của tấm vải— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.