故có — sở hữu; tồn tại
U+6545
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 故 (có, “sở hữu; tồn tại”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
古 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 古聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- có · cố
- Nghĩa tiếng Việt
- sở hữu; tồn tại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.