枯khô — "Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa
U+67AF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 枯 (khô, “"Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
古 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 古聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khô
- Âm Nôm
- khô · gỗ · khua · khò
- Nghĩa tiếng Việt
- "Cá khô" nói tắt; chứa ít nước hoặc không chứa nước, không giữ nước nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.