𦙶cổ — bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân
U+26676
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦙶 (cổ, “bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cổ
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân— Wiktionary tiếng Việt