能U+80FDnăng · hay · nang · nâng · năn · nưng · nấng · nậng · nằng · nừng · nựngBộ nhục · 10 nétXem bộ nhục 肉
鄧U+9127đặng · dâng · dằng · dựng · nựng · rặng · đậng · đắn · đắng · đẵng · đựngBộ ấp · 15 nétXem bộ ấp 邑