等đấng — (lỗi thời, hiếm) Hạng
U+7B49
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 等 (đấng, “(lỗi thời, hiếm) Hạng”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 寺 (âm Hán Việt “tự”) biểu âm.
寺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 寺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đấng · đẳng · đứng
- Nghĩa tiếng Việt
- (lỗi thời, hiếm) Hạng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.