喪tang
U+55AA
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿻土吅⿰𠄌⿺乀丿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tang · táng
- Âm Nôm
- tang · tảng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.