展triển — [to open, to extend]
U+5C55
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸尸⿱龷⿰𠄌⿺乀丿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- triển
- Nghĩa tiếng Việt
- [to open, to extend]— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.