𥵛nong — đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô
U+25D5B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥵛 (nong, “đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 農 (âm Nôm “nôn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nong
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.