𪆯nông — nghề làm ruộng; người làm ruộng
U+2A1AF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪆯 (nông, “nghề làm ruộng; người làm ruộng”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 農 (âm Nôm “nôn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nông
- Nghĩa tiếng Việt
- nghề làm ruộng; người làm ruộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.