𤎏nóng — có nhiệt độ cao; tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực
U+2438F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火⿱皿⿲人亻人. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nóng
- Nghĩa tiếng Việt
- có nhiệt độ cao; tính cách bị kích động, dễ có phản ứng bạo lực— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.