蒸chưng
U+84B8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 蒸 (chưng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 艹) (lửa) biểu nghĩa, chữ 烝 (âm Nôm “chưng”) biểu âm.
烝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 烝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chưng
- Âm Nôm
- chưng · chừng · trưng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa