營Chưa rõ âm
U+71DF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 營 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𤇾 biểu nghĩa, chữ 省 (âm Nôm “sảnh”) biểu âm.
省 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 熒省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.