𪹰ngốt — phát nóng lên và bí hơi; thèm thuồng, háo hức
U+2AE70
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰炆隹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngốt
- Nghĩa tiếng Việt
- phát nóng lên và bí hơi; thèm thuồng, háo hức— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.