炆văn
U+7086
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 炆 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 文 (âm Hán Việt “văn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- văn
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.