閔mỉm — hơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng
U+9594
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 閔 (mỉm, “hơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 文 (âm Hán Việt “văn”) biểu âm.
文 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 文聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mỉm
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi nhếch mép và chúm môi lại để cười không thành tiếng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.