越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ hỏa
火
Bộ thứ 86 · 4 nét
Bộ
hỏa
Nghĩa: lửa · dạng viết khác:
灬
· 356 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+2
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
+17
+18
+19
+20
+21
+22
+23
35 chữ có thêm 9 nét
㷙
rèn
㷚
đoành
㷝
dụt
煉
luyện
煏
bức
煙
Chưa rõ âm
煤
muồi
照
chiếu
煨
oi
煩
phiền
煬
Chưa rõ âm
煺
thổi
𤊲
Chưa rõ âm
𤋭
Chưa rõ âm
𤋵
giãi
𤋶
rành
𤋷
nấu
𤋸
khét
𤋹
kho
𤋻
phới
𤋼
kho
𤋽
chới
𤋾
um
𤋿
đốt
𤌀
kíp
𤌄
chả
𤌅
nháng
𪹎
Chưa rõ âm
𪹏
Chưa rõ âm
𬊬
Chưa rõ âm
𬊭
Chưa rõ âm
𱫨
Chưa rõ âm
𱫬
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm