𤋸khét — có mùi hắc của vật cháy; khê
U+242F8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰火契. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khét
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi hắc của vật cháy; khê— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.