照chiếu — văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm
U+7167
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 照 (chiếu, “văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (dạng viết 灬) (lửa) biểu nghĩa, chữ 昭 (âm Hán Việt “chiu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiếu
- Nghĩa tiếng Việt
- văn bản do vua công bố; đồ dùng thường dệt bằng cói trải ra để ngồi hay nằm— Wiktionary tiếng Việt