𤋿đốt — dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc
U+242FF
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤋿 (đốt, “dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 茁 (âm Nôm “đốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đốt
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.