㷝dụt — dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc
U+3DDD
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㷝 (dụt, “dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dụt · giộp · rọt · đốt
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng nọc độc tấn công vào da thịt, gây ngứa, đau; nói một cách cay độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.