𠸂giọt — hạt chất lỏng
U+20E02
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠸂 (giọt, “hạt chất lỏng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giọt · dột · giột · nhọt · nuốt · nút · sụt
- Nghĩa tiếng Việt
- hạt chất lỏng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.