突lọt — qua được chỗ hở, chỗ trống; đưa được hẳn vào lòng hẹp của vật
U+7A81
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 突 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 穴 và 犬.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lọt · tọt · đột · đụt
- Nghĩa tiếng Việt
- qua được chỗ hở, chỗ trống; đưa được hẳn vào lòng hẹp của vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.