𦝬nhót — mụn lớn sưng tấy lên ở ngoài da
U+2676C
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𦝬 (nhót, “mụn lớn sưng tấy lên ở ngoài da”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhót · nhọt · ruột · đốt
- Nghĩa tiếng Việt
- mụn lớn sưng tấy lên ở ngoài da— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.