𧎛lột — bóc ra; cướp bóc
U+2739B
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𧎛 (lột, “bóc ra; cướp bóc”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lột · đọt
- Nghĩa tiếng Việt
- bóc ra; cướp bóc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.