揬dụt — cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót
U+63EC
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 揬 (dụt, “cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dụt · đút
- Nghĩa tiếng Việt
- cho vào bên trong miệng hoặc lỗ hẹp, nhỏ; như đút lót— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.