湥dột — có chỗ hở khiến nước mưa có thể nhỏ xuống
U+6E65
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 湥 (dột, “có chỗ hở khiến nước mưa có thể nhỏ xuống”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 突 (âm Nôm “lọt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dột · chéo · giọt · sụt · thụt
- Nghĩa tiếng Việt
- có chỗ hở khiến nước mưa có thể nhỏ xuống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.