𬑸rụt — co ngắn lại; nói hình thù người béo quá
U+2C478
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰短突. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rụt
- Nghĩa tiếng Việt
- co ngắn lại; nói hình thù người béo quá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.