煺thổi — sinh ra gió bằng hơi phát từ mồm; làm cho đầy không khí bằng hơi phát từ mồm
U+717A
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 煺 (thổi, “sinh ra gió bằng hơi phát từ mồm; làm cho đầy không khí bằng hơi phát từ mồm”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 退 (âm Nôm “thói”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thổi
- Nghĩa tiếng Việt
- sinh ra gió bằng hơi phát từ mồm; làm cho đầy không khí bằng hơi phát từ mồm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.