褪thối — có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày
U+892A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 褪 (thối, “có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 退 (âm Nôm “thói”) biểu âm.
退 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 退聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thối
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.