𦤮thối — có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày
U+2692E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦤮 (thối, “có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày”) là chữ hình thanh: 臭 biểu nghĩa, chữ 退 (âm Nôm “thói”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 自 TỰ — tự mình; mũi · #132
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thối
- Nghĩa tiếng Việt
- có mùi khó ngửi, lợm tởm như mùi phân tươi hoặc mùi xác chết lâu ngày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.