𫗁thói — lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen
U+2B5C1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
bao / lồng
退biểu âmChữ 𫗁 (thói, “lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen”) là chữ hình thanh: bộ PHONG 風 (dạng viết 几) (gió) biểu nghĩa, chữ 退 (âm Nôm “thói”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 風 PHONG — gió · #182
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thói
- Nghĩa tiếng Việt
- lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày thành quen— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.