㷙rèn — đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo
U+3DD9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㷙 (rèn, “đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 前 (âm Nôm “tiền”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rèn
- Nghĩa tiếng Việt
- đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.