箭tiễn — đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương
U+7BAD
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 箭 (tiễn, “đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 前 (âm Nôm “tiền”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiễn · tên
- Nghĩa tiếng Việt
- đoạn tre hoặc gỗ dài, mảnh, có một đầu mũi nhọn, có thể có ngạnh, được phóng đi bằng cung, nỏ để sát thương— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.