熏hun — đốt khói để xông; đốt cho đen đi
U+718F
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 熏 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 熏.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hun
- Nghĩa tiếng Việt
- đốt khói để xông; đốt cho đen đi— Wiktionary tiếng Việt