燻hun — đốt khói để xông; đốt cho đen đi
U+71FB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 燻 (hun, “đốt khói để xông; đốt cho đen đi”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 熏 (âm Nôm “hun”) biểu âm.
熏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 熏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hun
- Nghĩa tiếng Việt
- đốt khói để xông; đốt cho đen đi— Wiktionary tiếng Việt